越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tổng vốn” (1)
tổng vốn
英语
短语total capital, total cost
Dự án có tổng vốn khoảng 4.900 tỷ đồng.
The project has a total capital of about 4,900 billion dong.
相关词“tổng vốn” (0)
未找到相关词。
短语“tổng vốn” (3)
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
The project has a total investment capital of approximately 578.363 billion VND.
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
Equity capital accounts for 20% of the project's total investment.
Dự án có tổng vốn khoảng 4.900 tỷ đồng.
The project has a total capital of about 4,900 billion dong.
